Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
cold cuts


ˈcold cuts f11 [cold cuts] BrE NAmE noun plural (especially NAmE)
slices of cooked meat that are served cold

Related search result for "cold cuts"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.