Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
compensatory


com·pen·sa·tory BrE [ˌkɒmpenˈseɪtəri] ; NAmE [kəmˈpensətɔːri] adjective
He received a compensatory payment of $20 000.
Main entry:compensatederived

Related search result for "compensatory"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.