Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
completeness


com·plete·ness BrE [kəmˈpliːtnəs] ; NAmE [kəmˈpliːtnəs] noun uncountable
the accuracy and completeness of the information
For the sake of completeness, all names are given in full.
Main entry:completederived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "completeness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.