Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
coniferous


con·ifer·ous BrE [kəˈnɪfərəs] ; NAmE [kəˈnɪfərəs] adjective
coniferous trees/forests
Main entry:coniferderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.