Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
conservation area


conserˈvation area [conservation area] BrE NAmE noun
(in the UK) an area where the natural environment or the buildings are protected by law from being damaged or changed

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.