Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
cop-out


ˈcop-out [cop-out cop-outs] BrE NAmE noun (informal, disapproving)
a way of avoiding doing sth that you should do, or an excuse for not doing it
Not turning up was just a cop-out.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.