Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
copy editor


ˈcopy editor f20 [copy editor copy editors] BrE NAmE noun
a person whose job is to correct and prepare a text for printing
Derived Word:copy-edit

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.