Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
cordless



cord·less [cordless] BrE [ˈkɔːdləs] NAmE [ˈkɔːrdləs] adjective
(of a telephone or an electrical tool)not connected to its power supply by wires
a cordless phone/drill
Opp: corded

Related search result for "cordless"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.