Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
corncob


corn·cob 7 [corncob] BrE [ˈkɔːnkɒb] NAmE [ˈkɔːrnkɑːb] (especially BrE) (also cob NAmE, BrE) noun
the long hard part of the ↑maize ( ↑corn ) plant that the rows of yellow grains grow on
See also:cob

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.