Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
corruptly


cor·rupt·ly BrE [kəˈrʌptli] ; NAmE [kəˈrʌptli] adverb
Main entry:corruptderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.