Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
cottage loaf


ˌcottage ˈloaf f9 [cottage loaf] BrE NAmE noun (BrE)
a ↑loaf of bread consisting of a large round piece with a smaller round piece on top

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.