Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
cover something in


ˌcover sthˈin derived
to put a covering or roof over an open space
Main entry:coverderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.