Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
covertly


cov·ert·ly adverb
She watched him covertly in the mirror.
Main entry:covertderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.