Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
crash helmet


ˈcrash helmet [crash helmet crash helmets] BrE NAmE noun
a hat made of very strong material and worn when riding a motorcycle to protect the head

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.