Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
crash landing


ˌcrash ˈlanding [crash landing crash landings] BrE NAmE noun
to make a crash landing
Main entry:crash-landderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.