Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
crossover


cross·over [crossover crossovers] BrE [ˈkrɒsəʊvə(r)] NAmE [ˈkrɔːsoʊvər] noun
the process or result of changing from one area of activity or style of doing sth to another
The album was an exciting jazz-pop crossover.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.