Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
Crown Court


ˌCrown ˈCourt [Crown Court] BrE NAmE noun
(in England and Wales)a court which deals with criminal cases, with a judge and ↑jury
compare county court

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.