Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
cutely


cute·ly f8 BrE [kjuːtli] ; NAmE [kjuːtli] adverb
to smile cutely
Main entry:cutederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.