Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
Danish



Dan·ish 7 [Danish Danishes] adjective, noun BrE [ˈdeɪnɪʃ] NAmE [ˈdeɪnɪʃ]
adjective
from or connected with Denmark
 
noun
1. uncountable the language of Denmark
2. countable = Danish pastry
 

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "danish"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.