Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
dead beat


ˌdead ˈbeat f8 [dead beat] BrE NAmE (also beat) adjective not before noun (informal)
very tired
You look dead beat.
See also:beat

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.