Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
deafness


deaf·ness BrE [defnəs] ; NAmE [defnəs] noun uncountable
Main entry:deafderived

Related search result for "deafness"
  • Words pronounced/spelled similarly to "deafness"
    deafness deepness
  • Words contain "deafness" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    choáng câm
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.