Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
deceiver


de·ceiver [deceiver deceivers] BrE [dɪˈsiːvə(r)] ; NAmE [dɪˈsiːvər] noun
Main entry:deceivederived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deceiver"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.