Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
decimal point


ˌdecimal ˈpoint [decimal point] BrE NAmE noun
a dot or point used to separate the whole number from the tenths, ↑hundredths, etc. of a ↑decimal, for example in 0.61

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "decimal point"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.