Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
deep freeze


ˌdeep ˈfreeze [deep freeze] BrE NAmE (BrE) (US Deep·freeze™, ˌdeep ˈfreezer) noun
= freezer
See also:Deepfreeze™

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.