Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
descend into something


desˈcend into sth derived
no passive (formal)to gradually get into a bad state
The country was descending into chaos.
Main entry:descendderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.