Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
deterioration


de·teri·or·ation [deterioration deteriorations] BrE [dɪˌtɪəriəˈreɪʃn] ; NAmE [dɪˌtɪriəˈreɪʃn] noun uncountable, countable
a serious deterioration in relations between the two countries
Main entry:deterioratederived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.