Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
dilution


di·lu·tion [dilution dilutions] BrE [daɪˈluːʃn] ; [daɪˈljuːʃn] ; NAmE [daɪˈluːʃn] noun uncountable
the dilution of sewage
This is a serious dilution of their election promises.
Main entry:dilutederived

Related search result for "dilution"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.