Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
dirt track


ˈdirt track [dirt track dirt tracks] BrE NAmE noun
1. (NAmE) = dirt road
2. a track made of ↑cinders, soil, etc. used for motorcycle racing
a dirt-track race

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.