Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
displeasing


dis·pleas·ing BrE [dɪsˈpliːzɪŋ] ; NAmE [dɪsˈpliːzɪŋ] adjective
~ (to sb/sth) His remarks were clearly not displeasing to her.
Main entry:displeasederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.