Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
dissimilarity


dis·simi·lar·ity [dissimilarity dissimilarities] BrE [ˌdɪsɪmɪˈlærəti] ; NAmE [ˌdɪsɪmɪˈlærəti] noun countable, uncountable
Main entry:dissimilarderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.