Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
distracting


dis·tract·ing BrE [dɪˈstræktɪŋ] ; NAmE [dɪˈstræktɪŋ] adjective
distracting thoughts
a distracting noise
Main entry:distractderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.