Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
double time


ˌdouble ˈtime f15 [double time] BrE NAmE noun uncountable
twice sb's normal pay, that they earn for working at times which are not normal working hours

Related search result for "double time"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.