Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
downriver


down·river [downriver] BrE [ˌdaʊnˈrɪvə(r)] NAmE [ˌdaʊnˈrɪvər] adverb
= downstream

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.