Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
draw something up


ˌdraw sthˈup derived
to make or write sth that needs careful thought or planning
to draw up a contract/list
Main entry:drawderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.