Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
drop back


ˌdrop ˈback/beˈhind | ˌdrop beˈhind sb derived
to move or fall into position behind sb else
We cannot afford to drop behind our competitors.
Main entry:dropderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.