Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
eggshell



egg·shell [eggshell eggshells] BrE [ˈeɡʃel] NAmE [ˈeɡʃel] noun
1. countable, uncountable the hard thin outside of an egg
2. uncountable (BrE)a type of paint that is smooth but not shiny when it dries

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.