Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
elaboration


elab·or·ation [elaboration elaborations] BrE [ɪˌlæbəˈreɪʃn] ; NAmE [ɪˌlæbəˈreɪʃn] noun uncountable, countable
the elaboration of an idea
The importance of the plan needs no further elaboration.
Main entry:elaboratederived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.