Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
emergency brake


eˈmergency brake [emergency brake] BrE NAmE noun (NAmE)
1. = handbrake
2. a ↑brake on a train that can be pulled in an ↑emergency

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.