Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
en bloc


en bloc BrE [ˌɒ̃ ˈblɒk] NAmE [ˌɑː̃ ˈblɑːk] adverb (from French)
as a group rather than separately
There are reports of teachers resigning en bloc.

Word Origin:
[en bloc] mid 19th cent.: French.

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.