Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
faecal


fae·cal (BrE) (NAmE fecal)BrE [ˈfiːkl] ; NAmE [ˈfiːkl] adjective only before noun
Main entry:faecesderived

Related search result for "faecal"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.