Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
faker


faker [faker fakers] BrE [feɪkə(r)] ; NAmE [feɪkər] noun
Main entry:fakederived

Related search result for "faker"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.