Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
falsification


fal·si·fi·ca·tion [falsification falsifications] BrE [ˌfɔːlsɪfɪˈkeɪʃn] ; NAmE [ˌfɔːlsɪfɪˈkeɪʃn] noun uncountable, countable
the deliberate falsification of the company's records
Main entry:falsifyderived

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.