Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
fast track


ˈfast track [fast track fast-track] BrE NAmE noun singular
a quick way to achieve sth, for example a high position in a job
Derived Word:fast-track

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.