Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
filtration


fil·tra·tion [filtration] BrE [fɪlˈtreɪʃn] NAmE [fɪlˈtreɪʃn] noun uncountable (chemistry)
the process of filtering a liquid or gas
a filtration system

Related search result for "filtration"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.