Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
fir


fir [fir firs] BrE [fɜː(r)] NAmE [fɜːr] (also ˈfir tree) noun
an ↑evergreen forest tree with leaves like needles

Word Origin:
late Middle English: probably from Old Norse fyri- (recorded in fyriskógr ‘fir wood’).

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fir"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.