Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
fir cone



ˈfir cone [fir cone fir cones] BrE NAmE (BrE) (also cone NAmE, BrE) noun
the hard fruit of the ↑fir tree
See also:cone

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.