Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
fisheye lens


fish·eye lens [fisheye lens] BrE [ˌfɪʃaɪ ˈlenz] NAmE [ˌfɪʃaɪ ˈlenz] noun
a camera ↑lens with a wide angle that gives the view a curved shape

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.