Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
flamboyance


flam·boy·ance BrE [flæmˈbɔɪəns] ; NAmE [flæmˈbɔɪəns] noun uncountable
He lacked the flamboyance of other members of the band.
Main entry:flamboyantderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flamboyance"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.