Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
flight crew


ˈflight crew [flight crew] BrE NAmE noun countable singular or plural verb
the people who work on a plane during a flight

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.