Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
foothill


foot·hill [foothill foothills] BrE [ˈfʊthɪl] NAmE [ˈfʊthɪl] noun usually plural
a hill or low mountain at the base of a higher mountain or range of mountains
the foothills of the Himalayas

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.